Cây Ô Mai: Công Dụng Điều Trị Và Chăm Sóc Sức Khỏe

Cây Ô Mai: Công Dụng Điều Trị Và Chăm Sóc Sức Khỏe

Tìm hiểu về cây Ô Mai

Ô mai, còn được gọi là xí muội, mơ muối, mơ đen, có vị chua đặc trưng. Ô mai thực chất là quả mơ chín được phơi khô để làm thuốc.

Ở Việt Nam, cây ô mai thường được trồng hoặc mọc hoang. Cây cao khoảng 3-4m, lá hình bầu dục, mép lá có khía răng nhọn. Quả có lông tơ, khi chín chuyển sang màu vàng và lốm đốm đỏ.

Trong y học dân tộc phương Đông, cây ô mai được xem là vị thuốc điều trị các bệnh thường gặp của con người.

1. Thành phần

Cây ô mai chứa các thành phần chính sau:

  • Citric acid
  • Malic acid
  • Succinic acid
  • Sitosterol

2. Lợi ích của cây Ô Mai

Theo y học truyền thống, cây ô mai được xem là một trong những thảo dược có lợi cho sức khỏe cộng đồng. Nó có thể giúp điều trị các bệnh thông thường như:

  • Trị ho, viêm họng, khàn tiếng, chóng khô họng. Bạn có thể sử dụng ô mai kết hợp với mật ong hoặc gừng để tăng hiệu quả điều trị ho.
  • Kết hợp ô mai với các loại thuốc khác để điều trị viêm phế quản, ho kéo dài.
  • Trừ giun đũa hoặc trị đau bụng do giun đũa.
  • Chữa tiêu chảy, đi tiêu lỏng, và trị lỵ kéo dài.
  • Chống ung thư cổ tử cung.
  • Ức chế các loại vi khuẩn gây bệnh.
  • Hỗ trợ điều trị tiểu đường.
Xem Thêm Bài Viết  Cây Su Hào: Khám phá giá trị dinh dưỡng và đặc điểm thực vật học

Ngoài ra, cây ô mai có thể được chế biến thành dầu hạt mơ để chữa lành nẻ, làm tóc bóng mượt và ngâm quả mơ trong rượu giúp giải khát và làm mát cơ thể vào mùa hè.

3. Bào chế

Để bào chế ô mai, bạn cần làm theo các bước sau:

  • Phơi khô những quả ô mai cho đến khi chúng héo lại (nên phơi trong bóng râm để không tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời).
  • Đun nước với một lượng ô mai vừa đủ, chờ cho đến khi quả hơi nứt rồi vớt ra khỏi nước.
  • Tiếp tục phơi hoặc sấy khô cho đến khi quả mất nước và vỏ nhăn lại.
  • Lặp lại quá trình trên khoảng 3-4 lần cho đến khi quả ô mai chuyển sang màu tím đen.
  • Sau đó, băm nhuyễn quả ô mai đã phơi khô để tạo thành bột.

Cách bào chế ô mai

4. Cách sử dụng và liều lượng

Ô mai có thể được sử dụng dưới dạng thuốc sắc, thuốc ngậm hoặc ăn trực tiếp. Bạn có thể kết hợp ô mai với một số thành phần thảo dược khác để tăng hiệu quả điều trị bệnh.

Đối với người lớn

Sử dụng để điều trị ho thông thường hoặc ho kéo dài
  • Sắc ô mai thành cao tùy ý, có thể thêm một ít mật ong để uống trước khi đi ngủ.

  • Bạn cũng có thể sắc ô mai 12g với các loại thuốc khác như bán hạ, hạnh nhân, a giao, sinh khương (mỗi loại 12g), tô diệp (8g), cù túc xác (6g) và cam thảo (4g).

Sử dụng để điều trị tiêu chảy
  • Nghiền nhuyễn các thảo dược sau để làm viên uống hoặc sắc chung với ô mai: ô mai (1g), nhục đậu khấu, kha tử, thương truật, phục linh, đảng sâm (mỗi loại 12g), anh túc cá (6g), mộc hương (6g) và cam thảo (4g).
Xem Thêm Bài Viết  Cây Lưỡi Hổ Lùn
Sử dụng để điều trị giun đũa hoặc đau bụng do giun đũa
  • Trị giun đũa chui vào ống mật, đau bụng dữ dội, chân tay lạnh: nghiền nhuyễn các thảo dược kèm với mật ong, tạo thành viên uống (mỗi lần 8g, 2 lần/ngày) hoặc sắc chung với nước. Nguyên liệu cần dùng bao gồm: ô mai, phụ tử chế, đường quy, đảng sâm (mỗi loại 12g), quế chi (8g), hoàng liên (6g), hoàng bá (6g), can xương (6g), xuyên tiêu (6g) và tế tân (4g).

  • Trị đau bụng do giun đũa: ô mai, đại hoàng, mang tiêu, binh lang, chỉ thực, vỏ rễ xoan (mỗi loại 12g), mộc hương (6g), can khương (6g), tế tân (4g) và xuyên tiêu (4g). Sắc uống và sử dụng ngày ngày.

Sử dụng để điều trị tiểu đường
  • Sử dụng các nguyên liệu sau: ô mai, thiên phấn, cát căn, hoàng kỳ, mạch môn (mỗi loại 10g) và cam thảo (3g). Có thể sắc uống hoặc nghiền nát thành viên uống (2 lần/ngày, mỗi lần 6g).
Sử dụng để điều trị kiết lỵ
  • Sắc ô mai và uống thay nước trà hàng ngày.

  • Đối với trường hợp kiết lỵ nặng, có mủ: sử dụng 40g ô mai không hột, đốt lửa và nghiền nhuyễn thành bột. Mỗi ngày sử dụng 8g/lần, thay nước bằng nước cơm để tăng hiệu quả thuốc.

Sử dụng để điều trị viêm gan do virus
  • Sử dụng 40-50g ô mai sắc với 500ml nước cho đến khi còn 250ml, chia làm 2 lần uống/ngày.

  • Bạn cũng có thể kết hợp việc sử dụng ô mai với các loại vitamin C và B để điều trị vàng da, giảm men transaminase.

Đối với trẻ em

  • Điều trị tiêu chảy ở trẻ em kết hợp sử dụng Bicarbonat Natri 0,25g kết hợp với 1g ô mai (dành cho trẻ dưới 1 tuổi) hoặc 1,5g ô mai (dành cho trẻ trên 1 tuổi). Sử dụng 3 lần/ngày.
Xem Thêm Bài Viết  Cây Ngọc Cẩu - Vị Thần Dược Cho Phái Mạnh?

Liều lượng sử dụng ô mai và các loại thảo mộc khác trong việc điều trị các bệnh khác nhau

5. Bảo quản

Để bảo quản ô mai, hãy để nó ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát. Đặc biệt, hãy sử dụng gói hút ẩm để giữ ô mai trong thời gian dài.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng cây Ô Mai

Ô mai không gây nhiều tác dụng phụ khi sử dụng. Tuy nhiên, có vài trường hợp hiếm khi sử dụng ô mai có thể gây phản ứng dị ứng hoặc mẫn cảm với các chất có trong ô mai. Bệnh nhân không nên chủ quan khi sử dụng ô mai để điều trị bệnh.

Dưới đây là những trường hợp mà bạn nên lưu ý:

  • Không sử dụng ô mai để điều trị bệnh cho những người đang bị sốt rét hoặc kiết lỵ mới phát.
  • Thận trọng khi sử dụng ô mai với những người bị hen suyễn, có thể gây ra các cơn hen.
  • Cẩn thận khi sử dụng ô mai với những người có vấn đề dạ dày hoặc dị ứng với ô mai.
  • Ăn quá nhiều ô mai có thể gây tổn thương cho răng.

Cây ô mai không chỉ điều trị các bệnh thông thường như ho, sốt, đau bụng, tiêu chảy, mà còn là một “thảo dược quý” giúp chăm sóc sức khỏe toàn diện. Nó có thể giúp cải thiện tiêu hóa, bảo vệ xương khỏe mạnh, bảo vệ thị lực và ngăn ngừa các bệnh do virus gây ra. Ngoài ra, cây ô mai còn làm đẹp da, tóc và mang lại sự tươi trẻ cho cơ thể.

Đây chỉ là một bài viết tham khảo, bạn nên tìm hiểu thêm thông tin về cây ô mai để sử dụng đúng cách và mục đích.

Đọc thêm về các cây cảnh và kinh nghiệm trồng, chăm sóc tại Chơi cây cảnh – Nơi chia sẻ kinh nghiệm trồng và chăm sóc cây cảnh.

Rate this post